1. Chào Khách, Diễn đàn Kinh Tế Xây Dựng của chúng ta vừa mới hoạt động trở lại, chắc hẳn vẫn còn có nhiều thiếu sót, Khách nhớ đóng góp ý kiến để xây dựng diễn đàn ngày càng phát triển nhé!

Thuật ngữ tiếng anh ngành xây dựng

Thảo luận trong 'Tiếng Anh chuyên ngành' bắt đầu bởi phamhahuyhoang, 29/01/13.

Mods: vantiep
  1. phamhahuyhoang
    Offline

    phamhahuyhoang New Member

    Tham gia:
    21/04/10
    Bài viết:
    11
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    0
    Giới thiệu tới bạn đọc một số thuật ngữ tiếng anh ngành xây dựng viết tắt hay dùng. Đây sẽ là tài liệu tham khảo cho các bạn đang học tập và làm việc trong ngành xây dựng.

    A

    A - Ampere

    A/C - Air Conditioning

    A/H - After Hours

    AB - As Built (Hoàn công)

    AEC - Architecture, Engineering, and Construction

    AFL - Above Floor Level (Phía trên cao trình sàn)

    AFL - Above Finished Level (Phía trên cao độ hoàn thiện)

    AGL - Above Ground Level (Phía trên Cao độ sàn nền)

    AHU - Air Handling Unit (Thiết bị xử lý khí trung tâm)

    APPROX - Approximately (xấp xỉ, gần đúng)

    AS - Australian Standard

    ASCII – American Standard Code for Information Interchange

    ATF - Along Top Flange (dọc theo mặt trên cánh dầm)

    B

    B - Basin or Bottom

    BLDG - Building

    BNS - Business Network Services

    BOP- Bottom of Pipe (đáy ống)

    BOQ - Bill of Quantities (Bảng Dự toán Khối lượng)

    BOT - Bottom

    BQ - Bendable Quality

    BSP - British Standard Pipe (ống theo tiêu chuẩn Anh)

    BT - Bath Tub (bồn tắm)

    BT - Boundary Trap

    BTM - Bottom

    BW - Both Ways

    C

    C - C shaped steel purlin (xà gồ thép tiết diện chữ C)

    C/C - Cross Centres

    C.J. - Control Joint (or Construction Joint) Khe thi công

    CAD - Computer Aided Design. Less commonly use is Computer Assisted Drafting.

    CCTV - Closed Circuit TeleVision

    CFW - Continuous Fillet Weld (đường hàn mép liên tục)

    CHS - Circular Hollow Section (thép tiết diện tròn rỗng)

    CL - Center Line

    CLR - Clearance (kích thước thông thuỷ, lọt lòng)

    CMU - Cement Masonry Unit (khối xây vữa XM)

    CNJ - Construction Joint

    COL - Column

    COMMS - Communications

    CONN - Connection (mối nối)

    CONT - Continuous

    CS - Cleaners Sink

    CT - Controller

    CTR(S) - Centre/S

    CTRL - Control

    CTRS - Centers

    CVR - Cover (nắp đậy)

    D

    DAD- Double Acting Door: cửa mở được cả 2 chiều

    DD - Design Drawing

    DIA - Diameter

    DIM - Dimension

    DIN – Deutsche Industrie Normal = Germany Industry Standard : Tiêu chuẩn CN Đức

    DL – Dead Load : Tĩnh tải

    DN - Diameter Nominal : Đường kính danh định

    DP - Down Pipe : ống xối thoát nước mưa

    DR - Dryer

    DWG - Drawing

    DWV – Drainage, Waste and Vent : Thoát nước, Nước thải & Thông hơi

    E

    EA - Equal Angle (steel) : thép góc đều cạnh

    EA – Exhaust Air : Khí thải

    E and OE – Error and Omission Excepted : loại trừ sai số hay sai sót

    EF - Each Face

    EIS – Environment Impact Statement : Báo cáo về Tác động Môi trường

    EL - Elevated Level

    EL - Elevation

    ELEC - Electrical

    EMC – Electrical Metallic Conduit : ống kim loại đi cáp điện bên trong

    EQ - Equal

    EQUIP - Equipment

    EST – Estimate : đánh giá, ước lượng

    EW - Each Way

    EWB - Electric Water Boiler : Nồi hơi bằng điện

    EWC - Electric Water Cooler : Thiết bị làm lạnh nước bằng điện

    EXC - Excavate

    EXP BT – Expansion Bolt : bu lông nở

    EXT – Exterior : bên ngoài

    F

    FAI – Fresh Air Intake : Miệng lấy gió tươi

    FAR – Floor- Area Ratio : mật độ sàn xây dựng

    FB – Footing Beam : Dầm móng

    F'c - Characteristic Concrete Strength : cường độ ép mẫu bê tông 28 ngày

    FD – Floor Drain : phễu thu thoát nước sàn

    FDC – Fire Department Connection : đấu nối vào hệ thống nước chữa cháy khu vực

    FFL - Finished Floor Level – Cao độ sàn hoàn thiện

    FHC – Fire Hose Cabinet : Tủ PCCC

    FL - Floor Level - Cao độ sàn

    FL – Flashing : diềm tôn

    FOC - Fibre Optic Cable : cáp quang

    FPRF – Fireproof : chống cháy, chịu lửa

    FS - Far Side

    FSBL - Full Strength Butt Weld : đường hàn đối đầu chịu lưc

    FTG - Footing : Móng

    FW - Fillet Weld : hàn góc

    FWF - From Web Face (steel) : từ mặt bụng thép hình

    G

    GF – Ground Floor : Sàn trệt

    GALV - Galvanized : mạ kẽm

    GCI - Galvanized corrugated iron : Thép tấm có sóng, mạ kẽm

    GFCI – Ground Fault Circuit Interrupter : Thiết bị ngắt mạch rò điện

    GIS - Graphic Information System

    GYP – Gypsum : Thạch cao

    H

    HD – Head

    H/D Ratio – Height/Diameter Ratio : Hệ số chiều cao/đường kính

    HDW – Hardware

    HEPA filter – High efficiency particulate absolute Filter: bộ lọc khí hiệu suất rất cao

    HID – High Intensity Discharge

    HEX – Hexagon or Hexagonal : (có hình) lục giác

    HGT – Height

    HMD – Hollow- Metal Door: Cửa kim loại tiết diện rỗng

    HOR - Horizontal

    HORIZ - Horizontal

    HP - High Pressure

    HP – Horse Power : mã lực

    HUD – Department of Housing & Urban Development : Phòng QL Đô thị

    HVAC – Heat, Ventilating and Air Conditioning: Hệ thống Nhiệt, Thông thoáng & Điều hoà Không khí

    HVY – Heavy

    HW – Hot Water

    HWB - Hair Wash Basin

    HWY – Highway

    HYD - Hydraulic

    I

    ID - Inside Diameter

    IE - Invert Elevation

    IF – Inside Face

    IIC – Impact Insulation Class: chỉ số phân loại khả năng chống ồn/cách âm của hệ thống trần-sàn

    IL - Invert Level : cao độ đáy ống (đáy trong)

    ILLUS – Illustrate : minh hoạ

    IMC – Intermediate Metallic Conduit : ống dẫn kim loại trung gian

    IMPG – Impregnate : thấm, nhiễm

    INC – Incorporated : được kết hợp, sát nhập

    INC - Incoming

    INCL - Include

    INR – Impact Noise Rating: Chỉ số hiệu năng cách âm/chống ồn của hệ trần-sàn

    INS – Insulate

    INT – Intake : đầu/ họng thu

    IO - Inspection Opening: lỗ thăm/ kiểm tra

    IP - Intersection Point : giao điểm

    IPS – International Pipe Standard

    IPS – Inside Pipe Size : kích thước ống lọt lòng

    IR – Inside Radius : bán kính trong (bk lọt lòng)

    J

    JIS - Japanese Industry Standard

    JR - Junior

    JT - Joint

    K

    KDF – Kalamein Door & Frame: Khung & cửa bằng vật liệu tổng hợp (lõi gỗ, bọc kim loại…)

    K.J. - Key Joint

    KD – Knocked-down : (các cấu kiện) chế tạo sẵn nhưng tổ hợp lắp dựng tại công trường

    KS - Kitchen Sink : chậu rửa ở Bếp

    Dự án đầu tư xây dựng ?

    Building investment project

    Hệ số sử dụng đất?

    Land-use factor

    Mật độ xây dựng?

    Building density

    Diện tích sàn xây dựng?

    Building area

    Tổng diện tích sàn xây dựng?

    Total building area (Building area in total)

    tầng trệt?

    Cellar

    tầng hầm?

    Ground-floor

    sân thượng?

    Terrace (a raised flat platform)

    đường nọi bộ?

    Internal road

    Chiều cao an toàn?

    Safety height

    Thuật ngữ về thép

    ________________________________________

    alloy steel:thép hợp kim

    angle bar:thép góc

    built up section: thép hình tổ hợp

    castelled section: thép hình bụng rỗng

    channel section:thép hình chữ U

    cold rolled steel:thép cán nguội

    copper clad steel:thép mạ đồng

    double angle:thép góc ghép thành hình T

    flat bar: thép dẹt

    galvanised steel: thép mạ kẽm

    hard steel:thép cứng

    high tensile steel:thép cường độ cao

    high yield steel: thép đàn hồi cao

    hollow section:thép hình rỗng

    hot rolled steel:thép cán nóng

    plain bar: thép trơn

    plate steel:thép bản

    rolled steel:thép cán

    round hollow section: thép hình tròn rỗng

    silicon steel: thép silic

    square hollow section: thép hình vuông rỗng

    stainless steel:thép không gỉ

    steel:thép

    structral hollow section:thép hình rỗng làm kết cấu

    structural section:thép hình xây dựng

    tool steel:thép công cụ

    cốt thép

    ________________________________________

    compression reinforcement : cốt (thép); cốt, sườn

    diagonal reinforcement : cốt (thép) xiên, cốt (thép) đặt chéo

    distributing reinforcement : cốt (thép) phân bố

    fabric reinforcement : cốt (thép) lưới

    frame reinforcement : cốt (thép) giàn

    grillage reinforcement : cốt (thép) lưới sợi

    helical reinforcement : cốt (thép) xoắn

    isteg reinforcement : cốt (thép) có gờ

    lateral reinforcement : cốt (thép) ngang

    longitudinal reinforcement : cốt (thép) dọc

    monolayer reinforcement : cốt (thép) một lớp

    mesh reinforcement : cốt (thép) lưới

    multilayer reinforcement : cốt (thép) nhiều lớp

    negative moment reinforcement: cốt (thép) chịu mômen âm

    post stressed reinforcement : cốt (thép) ứng lực sau

    pre-stressed reinforcement : cốt (thép) ứng lực trước

    rigid reinforcement : cốt (thép) cứng

    stiff reinforcement : cốt (thép) cứng

    tension reinforcement : cốt (thép) chịu kéo

    thrust reinforcement : cốt (thép) chống cắt

    two-way reinforcement : cốt (thép) hai hướng

    Beam: Dầm

    Broad flange beam: Dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T)

    Cantilever(ed) beam: Dầm hẫng

    Castellated beam: Dầm thủng

    Compound beam: Dầm hỗn hợp

    Continous beam: Dầm liên tục

    Hanging beam: Dầm treo

    Laminated beam: Dầm thanh

    Main beam: Dầm chính

    Needle beam: Dầm kim

    Secondary beam: Dầm trung gian

    Simply-supported beam: Dầm đỡ đơn giản, dầm 1nhịp

    Slender beam: Dầm mảnh

    Straining beam: thanh giằng, thanh kéo

    Trussed beam: Dầm giàn, dầm mắt cáo

    Beam and slab floor: Dầm và sàn tấm
Mods: vantiep

Chia sẻ trang này

Đang xem chủ đề (Thành viên: 0, Khách: 0)

Thành viên đang trực tuyến

Tổng: 375 (Thành viên: 0, Khách: 365, Robots: 10)